Bản dịch của từ 饤盘 trong tiếng Việt
饤盘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dìng | ㄉㄧㄥˋ | d | ing | thanh huyền |
饤盘 (Danh từ)
【dìng pán】
01
Đĩa đựng hoa quả (đĩa bày trái cây)
1.果物盛放于盘中。
Ví dụ
02
Đĩa (dùng để盛放 trái cây hoặc đồ ăn nhẹ trên đĩa); cụ thể: các quả/hoa quả đặt trong đĩa
2.指盛放在盘中的果物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饤盘
dìng
饤
pán
盘
Các từ liên quan
饤坐
饤坐梨
饤坐男
饤坐黎
饤座
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
