Bản dịch của từ 饤饾 trong tiếng Việt

饤饾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥˋdingthanh huyền

饤饾 (Danh từ)

dìng dòu
01

Xếp bày đồ ăn lên đĩa (bày biện, xếp chồng thức ăn cho đẹp)

1.将食品堆叠在盘中,摆设出来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thức ăn bày ra rất nhiều và lộn xộn (mâm cỗ, mâm quả bày đặt nhiều món)

2.指摆设的多而杂的食品。

Ví dụ
03

Sự chất đống, ghép nối lộn xộn; gọi chung những thứ được xếp chồng hoặc ghép lại một cách bừa bãi (nghĩa bóng: tạp nhạp, lộn xộn)

3.比喻堆砌﹑杂凑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cách sắp xếp, sắp xếp từ, câu; sự sắp xếp và liệt kê các câu (sắp xếp các mẫu câu và cách diễn đạt)

4.指词句的安排罗列。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饤饾

dìng

dòu

Các từ liên quan

饤坐
饤坐梨
饤坐男
饤坐黎
饤座
饾版
饾饤
饾饤堆砌
饤
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥˋ】【ĐÍNH】
Các biến thể:
飣, 𦘭
Hình thái radical:
⿰饣丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép