Bản dịch của từ 饧 trong tiếng Việt
饧
Tính từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
饧 (Tính từ)
【xíng】
01
Ỉu (kẹo, bánh)
糖块、面剂子等变软
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đường nha
糖稀
Ví dụ
03
Uể oải
精神不振,眼睛半睁半闭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
饧 (Danh từ)
【xíng】
01
Đường; chất đường; kẹo
同'糖'
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 餳
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフフノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈃
㬐
铏
銒
洐
侀
㓝
娙
㐩
㼛
陉
餳
饭
饮
䬾
饯
饥
饺
饴
馅
饽
饲
馒
饷
𠘸
亙
协
戍
毕
灯
㐸
気
圷
汕
㔕
䂖
饧涩
饧面
