Bản dịch của từ 饧枝 trong tiếng Việt
饧枝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
饧枝 (Danh từ)
【xíng zhī】
01
Một loại đồ ăn chiên bằng dầu (bánh/rán) — món ngọt/tráng miệng chiên
一种油煎食品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饧枝
táng
饧
zhī
枝
Các từ liên quan
饧桃
饧涩
饧眼
饧箫
饧粥
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 餳
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフフノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈃
㬐
铏
銒
洐
侀
㓝
娙
㐩
㼛
陉
餳
饭
饮
䬾
饯
饥
饺
饴
馅
饽
饲
馒
饷
𠘸
亙
协
戍
毕
灯
㐸
気
圷
汕
㔕
䂖
饧涩
饧面
