Bản dịch của từ 饧涩 trong tiếng Việt

饧涩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

饧涩 (Tính từ)

xíng sè
01

Lem nhem; táng sè; ngọt ngào và chua chát

甜蜜而又酸涩的感觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饧涩

táng

Các từ liên quan

饧枝
饧桃
饧眼
饧箫
饧粥
涩于言论
涩体
涩僻
涩剂
饧
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,饣,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフフフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép