Bản dịch của từ 饧糟 trong tiếng Việt
饧糟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
饧糟 (Danh từ)
【xíng zāo】
01
Cặn bã còn lại khi làm kẹo mạch nha (mẩu vụn, bã đường); xác rắn của mạch nha
做麦芽糖剩下的渣子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饧糟
táng
饧
zāo
糟
Các từ liên quan
饧枝
饧桃
饧涩
饧眼
饧箫
糟丘
糟坊
糟坛
糟堤
糟塌
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄊㄤˊ, ㄒㄧㄥˊ】【ĐƯỜNG】
- Các biến thể:
- 餳
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフフノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鈃
㬐
铏
銒
洐
侀
㓝
娙
㐩
㼛
陉
餳
饭
饮
䬾
饯
饥
饺
饴
馅
饽
饲
馒
饷
𠘸
亙
协
戍
毕
灯
㐸
気
圷
汕
㔕
䂖
饧涩
饧面
