Bản dịch của từ 饧面 trong tiếng Việt

饧面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

饧面 (Danh từ)

xíng miàn
01

Bánh bột gạo, bánh mì

使和好的面变软。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饧面

táng

miàn

饧
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ, ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,饣,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノフフフノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép