ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
饩客
Bảng phân tích âm vị 饩
Xì
Đãi khách bằng thịt hoặc đồ ăn ngon; tiếp đãi khách mời bằng thức ăn (nhấn mạnh thức ăn phong phú, thịt cá)
谓以肉食之类款待宾客。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xì
饩
kè
客
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép