Bản dịch của từ 饩客 trong tiếng Việt

饩客

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

饩客 (Động từ)

xì kè
01

Đãi khách bằng thịt hoặc đồ ăn ngon; tiếp đãi khách mời bằng thức ăn (nhấn mạnh thức ăn phong phú, thịt cá)

谓以肉食之类款待宾客。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饩客

Các từ liên quan

饩廪
饩牢
饩牵
饩献
饩禀
客丁
客中
客串
客主
客乡
饩
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍ】
Các biến thể:
餼, 䊠, 𩚤, 𩛹
Hình thái radical:
⿰,饣,气
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép