Bản dịch của từ 饩廪 trong tiếng Việt
饩廪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
饩廪 (Danh từ)
【xì lǐn】
01
Lương thực cấp phát; kho lương (tồn trữ, phát cho quân dân) — (Hán Việt: hi lẫn)(古)
1.亦作“饩禀”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lương thực do triều đình cấp (thường là lương tháng); cũng dùng chỉ tiền lương, bổng lộc thời xưa
2.古代官府发给的作为月薪的粮食。亦泛指薪俸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饩廪
xì
饩
lǐn
廪
Các từ liên quan
饩客
饩牢
饩牵
饩献
饩禀
廪人
廪俸
廪假
廪台
廪君
