Bản dịch của từ 饩廪 trong tiếng Việt

饩廪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

饩廪 (Danh từ)

xì lǐn
01

Lương thực cấp phát; kho lương (tồn trữ, phát cho quân dân) — (Hán Việt: hi lẫn)(

1.亦作“饩禀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lương thực do triều đình cấp (thường là lương tháng); cũng dùng chỉ tiền lương, bổng lộc thời xưa

2.古代官府发给的作为月薪的粮食。亦泛指薪俸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饩廪

lǐn

Các từ liên quan

饩客
饩牢
饩牵
饩献
饩禀
廪人
廪俸
廪假
廪台
廪君
饩
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍ】
Các biến thể:
餼, 䊠, 𩚤, 𩛹
Hình thái radical:
⿰,饣,气
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép