ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
饩牢
Bảng phân tích âm vị 饩
Xì
Chỉ các con gia súc đã bị giết để làm thịt (gia súc đã宰殺); Hán Việt: 'khấp lao' (饩牢) — thường nói về vật nuôi đã bị宰.
谓宰杀过的牲口。
xì
饩
láo
牢
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép