Bản dịch của từ 饩牵 trong tiếng Việt

饩牵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

饩牵 (Danh từ)

xì qiān
01

1.指猪牛羊等牲畜。泛指粮﹑肉等食品。

Ví dụ
02

Động vật (thường là gia súc) được đem biếu tặng; lễ vật là con vật hiến tặng

2.指馈赠的牲畜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饩牵

qiān

Các từ liên quan

饩客
饩廪
饩牢
饩献
饩禀
牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
饩
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍ】
Các biến thể:
餼, 䊠, 𩚤, 𩛹
Hình thái radical:
⿰,饣,气
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép