Bản dịch của từ 饩牵 trong tiếng Việt
饩牵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
饩牵 (Danh từ)
【xì qiān】
01
1.指猪牛羊等牲畜。泛指粮﹑肉等食品。
Ví dụ
02
Động vật (thường là gia súc) được đem biếu tặng; lễ vật là con vật hiến tặng
2.指馈赠的牲畜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饩牵
xì
饩
qiān
牵
Các từ liên quan
饩客
饩廪
饩牢
饩献
饩禀
牵一发而动全身
牵三扯四
牵世
牵丝
牵丝傀儡
