Bản dịch của từ 饩禀 trong tiếng Việt

饩禀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

饩禀 (Danh từ)

xì bǐng
01

Xá lộc, vật phẩm dâng biếu (thường là lương thực, thực phẩm để biếu, cống); xem 饩廪

见“饩廪”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饩禀

bǐng

Các từ liên quan

饩客
饩廪
饩牢
饩牵
饩献
禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
饩
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【HÍ】
Các biến thể:
餼, 䊠, 𩚤, 𩛹
Hình thái radical:
⿰,饣,气
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép