ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
饩稍
Bảng phân tích âm vị 饩
Xì
Gạo lương thực triều đình phát cho quan viên như một phần lương (thời xưa); lương thực hàng tháng do quan phủ cấp
古代官府发给的作为月俸的粮食。
xì
饩
shāo
稍
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép