ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
饩赉
Bảng phân tích âm vị 饩
Xì
2.指馈赐的食物。
Biếu, ban cho đồ ăn; dâng mâm thức ăn (thường dùng trong văn ngôn)
1.馈赐食物。
xì
饩
lài
赉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép