Bản dịch của từ 饪 trong tiếng Việt
饪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rèn | ㄖㄣˋ | r | en | thanh huyền |
饪 (Động từ)
【rèn】
01
Nấu nướng
做饭做菜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẪM】
- Các biến thể:
- 飪, 餁, 㶵, 䏕, 𤇲, 𤏼, 𦜙
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,壬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
韌
㸾
䀔
纫
䀼
仞
妊
衽
靱
岃
认
釰
馍
饺
馔
馇
馂
饴
饽
馋
饾
饧
䭪
饵
犽
忴
沘
圽
妓
旰
折
阻
芺
犾
岒
丽
烹饪
烹饪法
烹饪班
烹饪锅
烹饪书
烹饪工具
烹饪设施
烹饪用炉
烹饪网袋
