Bản dịch của từ 饫宴 trong tiếng Việt

饫宴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

饫宴 (Động từ)

yù yàn
01

Ăn tiệc; tiệc tùng; bữa tiệc thịnh soạn

宴会的盛大和丰盛,通常用于庆祝或款待客人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饫宴

yàn

Các từ liên quan

饫听
饫宁
饫歌
饫沃
饫甘餍肥
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
饫
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【Ứ.ỐC】
Các biến thể:
飫, 秗, 饇, 𩚿, 𩜈, 𩜏, 𩜢
Hình thái radical:
⿰,饣,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép