Bản dịch của từ 饫歌 trong tiếng Việt

饫歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

饫歌 (Danh từ)

yù gē
01

Bài ca (lễ) cổ xưa dùng trong nghi thức đãi ăn (饫礼) — những bài hát được hát lúc tiến hành lễ đãi; có tính nghi lễ, truyền thống

古代举行饫礼时所唱的歌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饫歌

Các từ liên quan

饫听
饫宁
饫宴
饫沃
饫甘餍肥
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
饫
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【Ứ.ỐC】
Các biến thể:
飫, 秗, 饇, 𩚿, 𩜈, 𩜏, 𩜢
Hình thái radical:
⿰,饣,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép