Bản dịch của từ 饫肥 trong tiếng Việt

饫肥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

饫肥 (Tính từ)

yù féi
01

Ăn no, thưởng thức đồ ăn béo ngậy, thỏa mãn vì được ăn thức ăn ngon và béo

谓饱食肥美食品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饫肥

féi

Các từ liên quan

饫听
饫宁
饫宴
饫歌
饫沃
饫
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【Ứ.ỐC】
Các biến thể:
飫, 秗, 饇, 𩚿, 𩜈, 𩜏, 𩜢
Hình thái radical:
⿰,饣,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép