Bản dịch của từ 饫赐 trong tiếng Việt
饫赐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
饫赐 (Động từ)
【yù cì】
01
赐予丰盛酒食(常指君主或长者赏赐宴饮)。可记为“赐(tặng)+ 饫(吃饱)”=赐以饱食。
1.赐以丰盛的酒食。
Ví dụ
02
Yết đãi, tiến hành yến tiệc chiêu đãi (thường chỉ hành động ban cho đại yến)
2.泛指赐宴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饫赐
yù
饫
cì
赐
Các từ liên quan
饫听
饫宁
饫宴
饫歌
饫沃
赐与
赐临
赐乐
赐乞
赐书
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【Ứ.ỐC】
- Các biến thể:
- 飫, 秗, 饇, 𩚿, 𩜈, 𩜏, 𩜢
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,夭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藇
捥
㚜
𠓱
鷸
蓹
㦽
㲾
喅
翑
俞
惐
饿
馒
饬
饤
馆
馀
饷
馓
饽
馃
馄
饩
杒
阷
𠓧
抄
寿
刟
吜
尦
帐
芬
吞
匥
饫宴
饫甘餍肥
