Bản dịch của từ 饫闻习见 trong tiếng Việt

饫闻习见

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

饫闻习见 (Tính từ)

yù wén xí jiàn
01

见多识广见闻很多屡见不鲜常用于书面)——可理解为饱览见闻惯常所见”。

饫闻:饱闻;习见:常见。指见闻甚多。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饫闻习见

wén

jiàn

Các từ liên quan

饫听
饫宁
饫宴
饫歌
饫沃
闻一多
闻一知十
习与体成
习与性成
习业
习为故常
见上帝
见不得
见不的
见世
饫
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【Ứ.ỐC】
Các biến thể:
飫, 秗, 饇, 𩚿, 𩜈, 𩜏, 𩜢
Hình thái radical:
⿰,饣,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép