Bản dịch của từ 饫闻厌见 trong tiếng Việt
饫闻厌见
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
饫闻厌见 (Tính từ)
【yù wén yàn jiàn】
01
Nghe nhiều thấy nhiều; thấy và nghe rất nhiều
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饫闻厌见
yù
饫
wén
闻
yàn
厌
jiàn
见
Các từ liên quan
饫听
饫宁
饫宴
饫歌
饫沃
闻一多
闻一知十
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
见上帝
见不得
见不的
见世
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【Ứ.ỐC】
- Các biến thể:
- 飫, 秗, 饇, 𩚿, 𩜈, 𩜏, 𩜢
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,夭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藇
捥
㚜
𠓱
鷸
蓹
㦽
㲾
喅
翑
俞
惐
饿
馒
饬
饤
馆
馀
饷
馓
饽
馃
馄
饩
杒
阷
𠓧
抄
寿
刟
吜
尦
帐
芬
吞
匥
饫宴
饫甘餍肥
