Bản dịch của từ 饫饮 trong tiếng Việt

饫饮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

饫饮 (Động từ)

yù yǐn
01

Uống thật say; uống thỏa thuê, thưởng thức rượu say sưa (có sắc nghĩa 'uống no, đã'); Hán-Việt: (yú) = no, (yǐn) = uống

畅饮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饫饮

yǐn

Các từ liên quan

饫听
饫宁
饫宴
饫歌
饫沃
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
饫
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【Ứ.ỐC】
Các biến thể:
飫, 秗, 饇, 𩚿, 𩜈, 𩜏, 𩜢
Hình thái radical:
⿰,饣,夭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép