Bản dịch của từ 饬刑 trong tiếng Việt

饬刑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

饬刑 (Động từ)

chì xíng
01

Sửa chữa, chỉnh đốn hình phạt và các công cụ trừng phạt, như sửa sang nhà tù hay dụng cụ hình luật.

饬正刑法。一说谓修缮监狱﹑刑具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饬刑

chì

xíng

Các từ liên quan

饬令
饬修
饬催
饬兵
饬农
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
饬
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SỨC】
Các biến thể:
飭, 𩛙
Hình thái radical:
⿰,饣,⿱,𠂉,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép