Bản dịch của từ 饬审 trong tiếng Việt

饬审

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

饬审 (Động từ)

chì shěn
01

Thẩm vấn nghiêm ngặt, tra khảo kỹ lưỡng.

严加审讯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饬审

chì

shěn

Các từ liên quan

饬令
饬修
饬催
饬兵
饬农
审乐
审交
审人
审信
审克
饬
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SỨC】
Các biến thể:
飭, 𩛙
Hình thái radical:
⿰,饣,⿱,𠂉,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép