Bản dịch của từ 饬材 trong tiếng Việt

饬材

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

饬材 (Động từ)

chì cái
01

Chỉnh sửa, xử lý nguyên liệu như kim loại, đá, ngọc để tạo thành dụng cụ hoặc đồ vật hữu ích.

谓整治金﹑石﹑珠﹑玉等材料,使成器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饬材

chì

cái

Các từ liên quan

饬令
饬修
饬催
饬兵
饬农
材人
材伎
饬
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SỨC】
Các biến thể:
飭, 𩛙
Hình thái radical:
⿰,饣,⿱,𠂉,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép