Bản dịch của từ 饬牲 trong tiếng Việt
饬牲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
饬牲 (Danh từ)
【chì shēng】
01
Loài gia súc dùng để cúng tế, thường được bày biện trang trọng trong nghi lễ.
陈设祭祀用的牲畜。饬﹐通“饰”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饬牲
chì
饬
shēng
牲
Các từ liên quan
饬令
饬修
饬催
饬兵
饬农
牲事
牲体
牲俎
牲刍
牲口
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【SỨC】
- Các biến thể:
- 飭, 𩛙
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,⿱,𠂉,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノ一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痸
㒆
啻
杘
誃
佁
趩
烾
慸
斥
翄
㑜
馁
饱
饿
䭪
馉
馕
馌
饨
饧
饸
饮
馀
刦
厑
𠄗
姊
決
妞
𠇠
抟
㤂
何
启
伾
整饬
戒饬
饬令
申饬
雅饬
校饬
修饬
面饬
谨饬
