Bản dịch của từ 饬知 trong tiếng Việt

饬知

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

饬知 (Động từ)

chì zhī
01

Ra lệnh cho ai biết, chỉ thị để người khác nắm rõ thông tin

2.指命令使知晓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Loại văn thư hành chính xưa dùng để cấp trên truyền đạt mệnh lệnh hay thông báo cho cấp dưới.

1.旧时公文的一种。专用于上级官署通知下属。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饬知

chì

zhī

Các từ liên quan

饬令
饬修
饬催
饬兵
饬农
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
饬
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SỨC】
Các biến thể:
飭, 𩛙
Hình thái radical:
⿰,饣,⿱,𠂉,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép