Bản dịch của từ 饬诫 trong tiếng Việt
饬诫
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | ch | i | thanh huyền |
饬诫 (Động từ)
【chì jiè】
01
Khiển trách, nhắc nhở nghiêm khắc để sửa chữa lỗi lầm
见“饬戒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饬诫
chì
饬
jiè
诫
Các từ liên quan
饬令
饬修
饬催
饬兵
饬农
诫世
诫严
诫励
诫勉
诫勑
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【SỨC】
- Các biến thể:
- 飭, 𩛙
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,⿱,𠂉,力
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノ一フノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
痸
㒆
啻
杘
誃
佁
趩
烾
慸
斥
翄
㑜
馁
饱
饿
䭪
馉
馕
馌
饨
饧
饸
饮
馀
刦
厑
𠄗
姊
決
妞
𠇠
抟
㤂
何
启
伾
整饬
戒饬
饬令
申饬
雅饬
校饬
修饬
面饬
谨饬
