Bản dịch của từ 饬身 trong tiếng Việt

饬身

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

饬身 (Động từ)

chì shēn
01

Cảnh tỉnh, tự răn mình, giữ gìn tư tưởng và hành vi nghiêm túc, đúng lễ nghĩa.

警饬己身,使自己的思想言行谨严合礼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饬身

chì

shēn

Các từ liên quan

饬令
饬修
饬催
饬兵
饬农
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
饬
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【SỨC】
Các biến thể:
飭, 𩛙
Hình thái radical:
⿰,饣,⿱,𠂉,力
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép