Bản dịch của từ 饭袋 trong tiếng Việt
饭袋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fàn | ㄈㄢˋ | f | an | thanh huyền |
饭袋 (Danh từ)
【fàn dài】
01
Đó là ẩn dụ cho một người chỉ ăn và không làm gì hoặc không làm gì cả. Biểu thức thông tục: kẻ ăn bám, kẻ ăn bám.
比喻只会吃饭,不会做事的无用之人。
Ví dụ
02
Từ lóng: người vô dụng, chỉ người chỉ biết ăn no (chỉ trích) — tương tự “飯桶/飯囊” (người ăn bám, vô tích sự).
亦作「饭桶」、「饭囊」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饭袋
fàn
饭
dài
袋
- Bính âm:
- 【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠN】
- Các biến thể:
- 飯, 飰, 𩚳
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䒦
㼝
范
贩
軬
桳
䉊
滼
瀪
㶗
訉
䣲
饳
䬾
馓
饪
馕
饣
馌
馈
饤
饬
馐
馑
诐
灷
忌
投
芳
忯
犺
飏
𠇝
评
坃
㒵
米饭
饭馆
饭店
吃饭
做饭
晚饭
早饭
午饭
炒饭
煮饭
