Bản dịch của từ 饮冤 trong tiếng Việt

饮冤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮冤 (Động từ)

yǐn yuān
01

Gánh chịu oán oan, chịu uất ức không được minh oan (「飲冤字面像喝下冤屈」)

含冤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮冤

yǐn

yuān

Các từ liên quan

饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
冤业
冤亲
冤仇
冤仇可解不可结
冤伏
饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép