Bản dịch của từ 饮冰食蘖 trong tiếng Việt

饮冰食蘖

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮冰食蘖 (Tính từ)

yǐn bīng shí bò
01

Sống thanh đạm, thanh bạch; uống nước đá; ăn măng non

饮冰食蘖是指在炎热的夏天,享受冰凉的饮品和新鲜的食物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮冰食蘖

yǐn

bīng

shí

niè

Các từ liên quan

饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
蘖芽
饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép