Bản dịch của từ 饮客 trong tiếng Việt

饮客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮客 (Danh từ)

yǐn kè
01

Kẻ say rượu; người nghiện rượu (tức '酒徒')

1.酒徒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.酒楼或饮料店的顾客。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮客

yǐn

Các từ liên quan

饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
客丁
客中
客串
客主
客乡
饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép