Bản dịch của từ 饮恨而死 trong tiếng Việt

饮恨而死

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮恨而死 (Cụm từ)

yǐn hèn ér sǐ
01

饮恨:心里怀着怨恨和冤屈。内心满怀着怨恨或冤屈死去。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮恨而死

yǐn

hèn

ér

Các từ liên quan

饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
恨不得
恨不能
恨之入骨
而上
而下
而且
而乃
而亦
死不悔改
死不改悔
饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép