Bản dịch của từ 饮扇 trong tiếng Việt

饮扇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮扇 (Danh từ)

yǐn shàn
01

Quạt đặt cạnh bàn tiệc/chiếu rượu để quạt cho khách; quạt phục vụ trong tiệc rượu (Hán Việt: ẩm phiến/ẩm tán liên tưởng tới 'uống' và 'quạt')

设置于酒席旁的风扇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮扇

yǐn

shàn

Các từ liên quan

饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép