Bản dịch của từ 饮水思源 trong tiếng Việt

饮水思源

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮水思源 (Thành ngữ)

yǐn shuǐ sī yuán
01

Uống nước nhớ nguồn — khi nhận ơn, không quên gốc gác; biết ơn tổ tiên, người đã giúp mình.

喝水的时候想起水是从哪儿来的。比喻不忘本。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮水思源

yǐn

shuǐ

yuán

Các từ liên quan

饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
水上
水上运动
水上飞机
思不出位
思且
思义
思乎
源头
源头活水
源委
饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép