Bản dịch của từ 饮水知源 trong tiếng Việt
饮水知源
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
Yìn | ㄧㄣˋ | y | in | thanh huyền |
饮水知源 (Thành ngữ)
【yǐn shuǐ zhī yuán】
01
Nhớ nguồn gốc, biết ơn cội nguồn; hiểu rõ bản chất và nguồn gốc của sự vật.
比喻明白事物的本源。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮水知源
yǐn
饮
shuǐ
水
zhī
知
yuán
源
Các từ liên quan
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
水上
水上运动
水上飞机
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
源头
源头活水
源委
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
- Các biến thể:
- 飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,欠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノフノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螾
飲
酓
粌
㡥
㐆
㹞
㱃
㥯
㾙
䌥
靷
饬
䭪
馃
饰
饯
饱
馁
馌
馆
饾
饶
馇
杜
弟
忨
芭
芣
苉
疗
杧
㝽
杓
私
冹
饮料
饮食
餐饮
饮水
饮用
饮酒
冷饮
饮茶
饮品
畅饮
饮场
