Bản dịch của từ 饮汤 trong tiếng Việt

饮汤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮汤 (Danh từ)

yǐn tāng
01

Từ phương ngữ: nước canh bánh/ruột饺子 (nước dùng ăn kèm với há cảo/hoành thánh)

方言。饺子汤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮汤

yǐn

tāng

Các từ liên quan

饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép