Bản dịch của từ 饮河鼹鼠 trong tiếng Việt

饮河鼹鼠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮河鼹鼠 (Tính từ)

yín hé yǎn shǔ
01

Chuột uống nước sông; yêu cầu ít ỏi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮河鼹鼠

yǐn

yǎn

shǔ

Các từ liên quan

饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
鼹腹
鼹鼠
鼹鼠易盈
鼹鼠饮河
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép