Bản dịch của từ 饮福宴 trong tiếng Việt

饮福宴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮福宴 (Danh từ)

yǐn fú yàn
01

宴席 sau khi cúng tế xong; bữa tiệc mừng kết thúc lễ nghi (có sắc thái trang trọng, mang tính tưởng thưởng)

祭祀完毕的宴饮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮福宴

yǐn

yàn

Các từ liên quan

饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
福不盈眦
福不重至祸必重来
福业
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép