Bản dịch của từ 饮胆尝血 trong tiếng Việt

饮胆尝血

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮胆尝血 (Tính từ)

yǐn dǎn cháng xuè
01

Uống mật nếm máu; tự khích lệ bản thân chịu đựng gian khổ

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮胆尝血

yǐn

dǎn

cháng

xuè

Các từ liên quan

饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
尝受
尝味
尝寇
尝巧
尝敌
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép