Bản dịch của từ 饮药 trong tiếng Việt

饮药

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮药 (Động từ)

yǐn yào
01

Uống thuốc (dùng để chỉ hành động uống thuốc theo đơn hoặc uống thuốc chữa bệnh)

1.喝药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Uống thuốc có độc (đặc chỉ tự tử bằng thuốc/ăn thuốc độc)

2.特指服毒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮药

yǐn

yào

Các từ liên quan

饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
药丸
药典
药兽
药农
饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép