Bản dịch của từ 饮蜡 trong tiếng Việt

饮蜡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮蜡 (Động từ)

yǐn là
01

在岁末或祭祀后饮酒习俗性地喝酒以祭祀或庆祝)——“指喝,“指岁末的蜡祭典礼

岁末蜡祭后会饮。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮蜡

yǐn

Các từ liên quan

饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép