Bản dịch của từ 饮血 trong tiếng Việt
饮血
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
Yìn | ㄧㄣˋ | y | in | thanh huyền |
饮血 (Động từ)
【yǐn xuè】
01
Uống máu; hút máu (nghĩa đen, thường mô tả sinh vật ăn máu hoặc hành động tàn bạo)
1.喝血。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Uống máu (thường chỉ uống rượu trộn máu hoặc trực tiếp uống máu)
2.指喝血酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
咬牙切齿、悲愤到满脸流血、流入口中的形容(比喻极度悲愤或气愤至极) — có thể nghĩ là “咬血/流血而泣”,属文学性表达。
3.血泪满面,流入口中。形容极度悲愤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮血
yǐn
饮
xuè
血
Các từ liên quan
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
- Các biến thể:
- 飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,欠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノフノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螾
飲
酓
粌
㡥
㐆
㹞
㱃
㥯
㾙
䌥
靷
饬
䭪
馃
饰
饯
饱
馁
馌
馆
饾
饶
馇
杜
弟
忨
芭
芣
苉
疗
杧
㝽
杓
私
冹
饮料
饮食
餐饮
饮水
饮用
饮酒
冷饮
饮茶
饮品
畅饮
饮场
