Bản dịch của từ 饮血崩心 trong tiếng Việt

饮血崩心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮血崩心 (Tính từ)

yǐn xuè bēng xīn
01

Đau lòng đứt ruột; đau đớn tột cùng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮血崩心

yǐn

xuè

bēng

xīn

Các từ liên quan

饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
崩丧
崩乱
崩云
崩伤
崩倒
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép