Bản dịch của từ 饮食 trong tiếng Việt

饮食

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮食 (Danh từ)

yǐn shí
01

Ẩm thực; thức ăn; đồ ăn thức uống

吃的和喝的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

饮食 (Động từ)

yǐn shí
01

Ăn uống

吃喝

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮食

yǐn

shí

Các từ liên quan

饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép