Bản dịch của từ 饮马投钱 trong tiếng Việt

饮马投钱

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

Yìn

ㄧㄣˋyinthanh huyền

饮马投钱 (Thành ngữ)

yìn mǎ tóu qián
01

比喻为人廉洁公私分明不以公权或公款谋取私利可联想为饮马”(只喝水投钱”(不拿钱),强调清廉

比喻为人廉洁,不损公肥私。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮马投钱

yǐn

tóu

qián

Các từ liên quan

饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
投下
投义
投之豺虎
投书
投井
钱丬鱼
钱串
钱串子
饮
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
Các biến thể:
飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
Hình thái radical:
⿰,饣,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép