Bản dịch của từ 饮鸩 trong tiếng Việt
饮鸩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐn | ㄧㄣˇ | y | in | thanh hỏi |
Yìn | ㄧㄣˋ | y | in | thanh huyền |
饮鸩 (Động từ)
【yǐn zhèn】
01
Uống rượu độc làm từ lông/trứng chim độc “鸩” (hành động tự hại bằng thuốc độc)
2.喝用鸩鸟羽毛泡制的毒酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Uống thuốc độc (kéo theo tự hại), 泛指服用毒品或自找苦果 — hình ảnh uống liều thuốc độc dẫn đến tử vong hoặc hủy hoại thân mình
3.泛指服用毒品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
1.亦作“饮鴆”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饮鸩
yǐn
饮
zhèn
鸩
Các từ liên quan
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
鸩媒
鸩子
鸩弑
鸩杀
鸩死
- Bính âm:
- 【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨM】
- Các biến thể:
- 飲, 淾, 飮, 㱃, 𠿮, 𣤗, 𣲎, 𣵂, 𣶗, 𨡢, 𨡳, 𩚕, 𩚜
- Hình thái radical:
- ⿰,饣,欠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 饣
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフノフノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螾
飲
酓
粌
㡥
㐆
㹞
㱃
㥯
㾙
䌥
靷
饬
䭪
馃
饰
饯
饱
馁
馌
馆
饾
饶
馇
杜
弟
忨
芭
芣
苉
疗
杧
㝽
杓
私
冹
饮料
饮食
餐饮
饮水
饮用
饮酒
冷饮
饮茶
饮品
畅饮
饮场
