Bản dịch của từ 饯宴 trong tiếng Việt

饯宴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋjianthanh huyền

饯宴 (Danh từ)

jiàn yàn
01

Tiệc rượu tiễn biệt; bữa tiệc tổ chức để tiễn người đi (hướng về Hán Việt: / 飯宴 liên tưởng tới 'yến').

送别的酒筵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饯宴

jiàn

yàn

饯
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【TIỄN】
Các biến thể:
餞, 䬻
Hình thái radical:
⿰,饣,戋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép