Bản dịch của từ 饰砖 trong tiếng Việt

饰砖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

饰砖 (Danh từ)

shì zhuān
01

Gạch trang trí; gạch ốp lát

用于装饰墙面或地面的砖块,通常具有美观的外观和多样的设计。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 饰砖

shì

zhuān

饰
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỨC】
Các biến thể:
飾, 餝, 餙, 𩚍, 𩛏, 𩜓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフフノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép